mechanical advantage
A worker uses a lever to lift a heavy crate, demonstrating mechanical advantage.
Định nghĩa
Danh từ: - Lợi thế cơ học: Tỉ lệ giữa lực mà máy tác dụng ra so với lực được tác dụng vào máy. Nói cách khác, đây là đại lượng cho biết một máy móc nhân lực lên bao nhiêu lần so với lực đầu vào. Giá trị "mechanical advantage" càng lớn, lực cần bỏ ra để thực hiện công việc càng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Lợi thế cơ học của đòn bẩy cho phép một lực nhỏ nâng được vật nặng.)
- (Hệ thống ròng rọc với nhiều dây làm tăng lợi thế cơ học, giúp việc nâng tải dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ideal mechanical advantage" (IMA): Lợi thế cơ học lý tưởng, được tính toán dựa trên hình dạng và cấu trúc của máy, không tính đến ma sát.
- In an ideal scenario, the ideal mechanical advantage of a simple machine equals the ratio of distances. (Trong kịch bản lý tưởng, lợi thế cơ học lý tưởng của một máy đơn giản bằng tỉ lệ khoảng cách.)
- "Actual mechanical advantage" (AMA): Lợi thế cơ học thực tế, tính đến ma sát và các tổn thất năng lượng trong máy.
- Due to friction, the actual mechanical advantage is always lower than the ideal mechanical advantage. (Do ma sát, lợi thế cơ học thực tế luôn thấp hơn lợi thế cơ học lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanical (tính từ): thuộc về cơ học, liên quan đến máy móc.
- The mechanical parts of the engine need regular maintenance. (Các bộ phận cơ học của động cơ cần bảo dưỡng thường xuyên.)
- Advantage (danh từ): lợi thế, sự thuận lợi.
- Having a strong team gives them an advantage in the competition. (Có một đội ngũ mạnh mang lại cho họ lợi thế trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Force multiplier: bộ nhân lực (thuật ngữ không chính thức, mô tả tác dụng của lợi thế cơ học).
- A lever acts as a force multiplier, increasing the applied force. (Đòn bẩy hoạt động như một bộ nhân lực, làm tăng lực tác dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
- "Give someone a mechanical advantage": mang lại lợi thế cơ học cho ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ về việc làm việc dễ dàng hơn).
- The new tool gives the worker a mechanical advantage, reducing physical strain. (Công cụ mới mang lại lợi thế cơ học cho người công nhân, giảm căng thẳng thể chất.)